eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

They opened the telegram while I was there.

Nghĩa tiếng Việt

Họ mở điện tín lúc tôi có ở đó.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while