while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
While you've been onboard I've arranged to have your marriage annulled.
Nghĩa tiếng Việt
Trong khi con còn ở trên thuyền ta đã sắp xếp để bãi bỏ cuộc hôn nhân của con rồi.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while