eword.vn </> .md

Phân biệt accomplish và abandon

accomplish (hoàn thành) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accomplish abandon
Nghĩa tiếng Việt hoàn thành từ bỏ
Trình độ (CEFR) B1 B1

accomplish — hoàn thành

to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort

  • She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accomplish Dùng abandon
Nghĩa cốt lõi hoàn thành từ bỏ
Gợi ý Chọn accomplish khi muốn nhấn sắc thái "hoàn thành". Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ".

Câu hỏi thường gặp

accomplish hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplish · /tu-dien/abandon.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt