eword.vn </> .md

Phân biệt adopt và abandon

adopt (nhận nuôi) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

adopt abandon
Nghĩa tiếng Việt nhận nuôi từ bỏ
Trình độ (CEFR) A2 B1

adopt — nhận nuôi

to legally take another person's child into your family and raise it as your own; to start using or following a particular method, system, or idea

  • The couple decided to adopt a baby from overseas. — Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài. → Học chi tiết từ adopt

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng adopt Dùng abandon
Nghĩa cốt lõi nhận nuôi từ bỏ
Gợi ý Chọn adopt khi muốn nhấn sắc thái "nhận nuôi". Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ".

Câu hỏi thường gặp

adopt hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adopt · /tu-dien/abandon.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt