defend (bảo vệ) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| defend | abandon | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo vệ | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
defend — bảo vệ
to protect someone or something from harm, attack, or criticism; to argue in support of someone or something
- The soldiers defended the city against enemy attacks. — Các binh sĩ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù. → Học chi tiết từ defend
abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng defend | Dùng abandon |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo vệ | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn defend khi muốn nhấn sắc thái "bảo vệ". | Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
defend hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/defend · /tu-dien/abandon.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt