eword.vn </> .md

Phân biệt execute và abandon

execute (thực hiện) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

execute abandon
Nghĩa tiếng Việt thực hiện từ bỏ
Trình độ (CEFR) B1 B1

execute — thực hiện

to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person

  • The team executed the marketing plan flawlessly. — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo. → Học chi tiết từ execute

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng execute Dùng abandon
Nghĩa cốt lõi thực hiện từ bỏ
Gợi ý Chọn execute khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ".

Câu hỏi thường gặp

execute hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/execute · /tu-dien/abandon.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt