implement (thực hiện) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| implement | abandon | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
implement — thực hiện
to put a decision or system into action or use; (noun) a tool or piece of equipment
- The company will implement the new software system next month. — Công ty sẽ triển khai hệ thống phần mềm mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ implement
abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng implement | Dùng abandon |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn implement khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
implement hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/implement · /tu-dien/abandon.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt