eword.vn </> .md

Phân biệt abandon và maintain

abandon (từ bỏ) và maintain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abandon maintain
Nghĩa tiếng Việt từ bỏ duy trì
Trình độ (CEFR) B1 A2

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

maintain — duy trì

to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something

  • You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abandon Dùng maintain
Nghĩa cốt lõi từ bỏ duy trì
Gợi ý Chọn abandon khi muốn nhấn sắc thái "từ bỏ". Chọn maintain khi muốn nhấn "duy trì".

Câu hỏi thường gặp

abandon hay maintain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abandon · /tu-dien/maintain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt