eword.vn </> .md

Phân biệt perform và abandon

perform (thực hiện) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

perform abandon
Nghĩa tiếng Việt thực hiện từ bỏ
Trình độ (CEFR) A2 B1

perform — thực hiện

to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience

  • The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay. → Học chi tiết từ perform

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng perform Dùng abandon
Nghĩa cốt lõi thực hiện từ bỏ
Gợi ý Chọn perform khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ".

Câu hỏi thường gặp

perform hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perform · /tu-dien/abandon.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt