persist (tiếp tục) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| persist | abandon | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếp tục | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
persist — tiếp tục
to continue doing something despite difficulty or opposition; to remain or exist
- Despite the criticism, she persisted with her studies and eventually graduated. — Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên trì với việc học và cuối cùng đã tốt nghiệp. → Học chi tiết từ persist
abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng persist | Dùng abandon |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếp tục | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn persist khi muốn nhấn sắc thái "tiếp tục". | Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
persist hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/persist · /tu-dien/abandon.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt