eword.vn </> .md

Phân biệt abandon và retain

abandon (từ bỏ) và retain (giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abandon retain
Nghĩa tiếng Việt từ bỏ giữ lại
Trình độ (CEFR) B1 B1

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

retain — giữ lại

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

  • The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abandon Dùng retain
Nghĩa cốt lõi từ bỏ giữ lại
Gợi ý Chọn abandon khi muốn nhấn sắc thái "từ bỏ". Chọn retain khi muốn nhấn "giữ lại".

Câu hỏi thường gặp

abandon hay retain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abandon · /tu-dien/retain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt