eword.vn </> .md

Phân biệt sustain và abandon

sustain (duy trì) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

sustain abandon
Nghĩa tiếng Việt duy trì từ bỏ
Trình độ (CEFR) B2 B1

sustain — duy trì

to provide with food, drink, or other necessities; to maintain or keep something going; to bear or withstand

  • A good diet sustains your health and energy levels. — Một chế độ ăn tốt duy trì sức khỏe và mức năng lượng của bạn. → Học chi tiết từ sustain

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng sustain Dùng abandon
Nghĩa cốt lõi duy trì từ bỏ
Gợi ý Chọn sustain khi muốn nhấn sắc thái "duy trì". Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ".

Câu hỏi thường gặp

sustain hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sustain · /tu-dien/abandon.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt