undertake (cam kết thực hiện) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| undertake | abandon | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cam kết thực hiện | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
undertake — cam kết thực hiện
to commit oneself to and begin (an enterprise or responsibility); to agree or promise to do something
- The company undertook a major renovation project last year. — Công ty đã cam kết thực hiện một dự án sửa chữa lớn năm ngoái. → Học chi tiết từ undertake
abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng undertake | Dùng abandon |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cam kết thực hiện | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn undertake khi muốn nhấn sắc thái "cam kết thực hiện". | Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
undertake hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/undertake · /tu-dien/abandon.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt