abstain (kiêng) và deny (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abstain | deny | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiêng | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
abstain — kiêng
Keep or withhold oneself.
- In order to improve his health, Rob decided to abstain from smoking. — kiêng → Học chi tiết từ abstain
deny — từ chối
to state that something is not true or to refuse to allow or give something
- He denied stealing the money from the cash register. — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền. → Học chi tiết từ deny
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abstain | Dùng deny |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiêng | từ chối |
| Gợi ý | Chọn abstain khi muốn nhấn sắc thái "kiêng". | Chọn deny khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
abstain hay deny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abstain · /tu-dien/deny.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt