arrest (bắt giữ) và accelerate (tăng tốc độ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| arrest | accelerate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt giữ | tăng tốc độ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
arrest — bắt giữ
to take someone into custody by legal authority; to stop or slow down the progress of something
- The police arrested the suspect at the airport yesterday. — Cảnh sát đã bắt giữ nghi can tại sân bay hôm qua. → Học chi tiết từ arrest
accelerate — tăng tốc độ
to increase in speed; to move faster; or to happen sooner or make something happen sooner
- The car accelerated as it merged onto the highway. — Chiếc xe tăng tốc khi nhập làn trên đường cao tốc. → Học chi tiết từ accelerate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng arrest | Dùng accelerate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt giữ | tăng tốc độ |
| Gợi ý | Chọn arrest khi muốn nhấn sắc thái "bắt giữ". | Chọn accelerate khi muốn nhấn "tăng tốc độ". |
Câu hỏi thường gặp
arrest hay accelerate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrest · /tu-dien/accelerate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt