eword.vn </> .md

Phân biệt accepted và reject

accepted (đã được thừa nhận) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accepted reject
Nghĩa tiếng Việt đã được thừa nhận từ chối
Trình độ (CEFR) B1

accepted — đã được thừa nhận

To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

reject — từ chối

to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard

  • The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accepted Dùng reject
Nghĩa cốt lõi đã được thừa nhận từ chối
Gợi ý Chọn accepted khi muốn nhấn sắc thái "đã được thừa nhận". Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

accepted hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accepted · /tu-dien/reject.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt