access (quyền/cơ hội tiếp cận) và availability (tính sẵn sàng để dùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| access | availability | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền/cơ hội tiếp cận | tính sẵn sàng để dùng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
access — quyền/cơ hội tiếp cận
the right or opportunity to enter, use, or obtain something; the act of retrieving or viewing information, especially from a computer system
- Students have access to the library during school hours. — Học sinh có quyền vào thư viện trong giờ học. → Học chi tiết từ access
availability — tính sẵn sàng để dùng
The quality of being available.
- What is your availability this week? — tính sẵn sàng để dùng → Học chi tiết từ availability
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng access | Dùng availability |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyền/cơ hội tiếp cận | tính sẵn sàng để dùng |
| Gợi ý | Chọn access khi muốn nhấn sắc thái "quyền/cơ hội tiếp cận". | Chọn availability khi muốn nhấn "tính sẵn sàng để dùng". |
Câu hỏi thường gặp
access hay availability? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/access · /tu-dien/availability.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt