acquisition (sự được) và accession (sự đến gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acquisition | accession | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự được | sự đến gần |
acquisition — sự được
The act or process of acquiring.
- The acquisition of sports equipment can be fun in itself. — sự được → Học chi tiết từ acquisition
accession — sự đến gần
A coming to; the act of acceding and becoming joined
- a king's accession to a confederacy — sự đến gần → Học chi tiết từ accession
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acquisition | Dùng accession |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự được | sự đến gần |
| Gợi ý | Chọn acquisition khi muốn nhấn sắc thái "sự được". | Chọn accession khi muốn nhấn "sự đến gần". |
Câu hỏi thường gặp
acquisition hay accession? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acquisition · /tu-dien/accession.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt