accident (sự rủi ro) và casualty (tai hoạ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accident | casualty | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự rủi ro | tai hoạ |
accident — sự rủi ro
An unexpected event with negative consequences occurring without the intention of the one suffering the consequences.
- to die by an accident — sự rủi ro → Học chi tiết từ accident
casualty — tai hoạ
Từ casualty thường dùng với nghĩa tai hoạ.
- ... casualty ... — Ví dụ với casualty. → Học chi tiết từ casualty
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accident | Dùng casualty |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự rủi ro | tai hoạ |
| Gợi ý | Chọn accident khi muốn nhấn sắc thái "sự rủi ro". | Chọn casualty khi muốn nhấn "tai hoạ". |
Câu hỏi thường gặp
accident hay casualty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accident · /tu-dien/casualty.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt