eword.vn </> .md

Phân biệt execute và accomplish

execute (thực hiện) và accomplish (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

execute accomplish
Nghĩa tiếng Việt thực hiện hoàn thành
Trình độ (CEFR) B1 B1

execute — thực hiện

to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person

  • The team executed the marketing plan flawlessly. — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo. → Học chi tiết từ execute

accomplish — hoàn thành

to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort

  • She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng execute Dùng accomplish
Nghĩa cốt lõi thực hiện hoàn thành
Gợi ý Chọn execute khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". Chọn accomplish khi muốn nhấn "hoàn thành".

Câu hỏi thường gặp

execute hay accomplish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/execute · /tu-dien/accomplish.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt