accomplish (hoàn thành) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accomplish | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn thành | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
accomplish — hoàn thành
to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort
- She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accomplish | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn thành | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn accomplish khi muốn nhấn sắc thái "hoàn thành". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
accomplish hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplish · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt