realize (nhận ra) và accomplish (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| realize | accomplish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận ra | hoàn thành |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
realize — nhận ra
to become aware of something; to understand fully; to make something real or actual
- I didn't realize how late it was until I checked my phone. — Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại. → Học chi tiết từ realize
accomplish — hoàn thành
to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort
- She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng realize | Dùng accomplish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận ra | hoàn thành |
| Gợi ý | Chọn realize khi muốn nhấn sắc thái "nhận ra". | Chọn accomplish khi muốn nhấn "hoàn thành". |
Câu hỏi thường gặp
realize hay accomplish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/realize · /tu-dien/accomplish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt