eword.vn </> .md

Phân biệt succeed và accomplish

succeed (đạt được thành công) và accomplish (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

succeed accomplish
Nghĩa tiếng Việt đạt được thành công hoàn thành
Trình độ (CEFR) A2 B1

succeed — đạt được thành công

to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role

  • She worked hard and succeeded in passing the exam. — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi. → Học chi tiết từ succeed

accomplish — hoàn thành

to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort

  • She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng succeed Dùng accomplish
Nghĩa cốt lõi đạt được thành công hoàn thành
Gợi ý Chọn succeed khi muốn nhấn sắc thái "đạt được thành công". Chọn accomplish khi muốn nhấn "hoàn thành".

Câu hỏi thường gặp

succeed hay accomplish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/succeed · /tu-dien/accomplish.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt