eword.vn </> .md

Phân biệt agreement và accord

agreement (hiệp định) và accord (sự đồng lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

agreement accord
Nghĩa tiếng Việt hiệp định sự đồng lòng

agreement — hiệp định

An understanding between entities to follow a specific course of conduct.

accord — sự đồng lòng

Agreement or concurrence of opinion, will, or action.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng agreement Dùng accord
Nghĩa cốt lõi hiệp định sự đồng lòng
Gợi ý Chọn agreement khi muốn nhấn sắc thái "hiệp định". Chọn accord khi muốn nhấn "sự đồng lòng".

Câu hỏi thường gặp

agreement hay accord? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agreement · /tu-dien/accord.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt