eword.vn </> .md

Accord nghĩa là gì?

Accord nghĩa là sự đồng lòng

UK əˈkɔːd · US əˈkɔːd

nounverb

Accord nghĩa là sự đồng lòng. Phát âm IPA: əˈkɔːd.

Nghĩa chính

accord — sự đồng lòng.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈkɔːd/

English: Agreement or concurrence of opinion, will, or action.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
the accord of light and shade in painting sự đồng lòng
The Geneva Accord of 1954 ended the French-Indochinese War. sự đồng lòng
Nobody told me to do it. I did it of my own accord. sự đồng lòng

Liên quan

Đồng nghĩa: assent, consent, treaty


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

accord nghĩa là gì?

sự đồng lòng

accord trong tiếng Việt là gì?

sự đồng lòng

What does "accord" mean?

Agreement or concurrence of opinion, will, or action.

Ví dụ câu với accord?

the accord of light and shade in painting — sự đồng lòng

Ví dụ câu với accord?

The Geneva Accord of 1954 ended the French-Indochinese War. — sự đồng lòng