dispute (tranh chấp) và accord (sự đồng lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dispute | accord | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tranh chấp | sự đồng lòng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
dispute — tranh chấp
a disagreement or argument between two or more parties; to question the truth or validity of something
- The two countries are in dispute over the border. — Hai nước này đang tranh chấp về biên giới. → Học chi tiết từ dispute
accord — sự đồng lòng
Agreement or concurrence of opinion, will, or action.
- the accord of light and shade in painting — sự đồng lòng → Học chi tiết từ accord
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dispute | Dùng accord |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tranh chấp | sự đồng lòng |
| Gợi ý | Chọn dispute khi muốn nhấn sắc thái "tranh chấp". | Chọn accord khi muốn nhấn "sự đồng lòng". |
Câu hỏi thường gặp
dispute hay accord? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dispute · /tu-dien/accord.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt