accurate (chính xác) và imprecise (không chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accurate | imprecise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | không chính xác |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
accurate — chính xác
correct in all details; free from errors or mistakes
- The weather forecast was accurate this time—it rained exactly as predicted. — Dự báo thời tiết lần này rất chính xác—mưa đúng như dự báo. → Học chi tiết từ accurate
imprecise — không chính xác
Từ imprecise thường dùng với nghĩa không chính xác.
- ... imprecise ... — Ví dụ với imprecise. → Học chi tiết từ imprecise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accurate | Dùng imprecise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | không chính xác |
| Gợi ý | Chọn accurate khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn imprecise khi muốn nhấn "không chính xác". |
Câu hỏi thường gặp
accurate hay imprecise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accurate · /tu-dien/imprecise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt