eword.vn </> .md

Phân biệt accurate và precise

accurate (chính xác) và precise (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accurate precise
Nghĩa tiếng Việt chính xác chính xác
Trình độ (CEFR) B1 B1

accurate — chính xác

correct in all details; free from errors or mistakes

  • The weather forecast was accurate this time—it rained exactly as predicted. — Dự báo thời tiết lần này rất chính xác—mưa đúng như dự báo. → Học chi tiết từ accurate

precise — chính xác

exact and accurate in all details; clearly defined or stated

  • The surgeon's precise movements during the operation were crucial for the patient's recovery. — Những chuyển động chính xác của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân. → Học chi tiết từ precise

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accurate Dùng precise
Nghĩa cốt lõi chính xác chính xác
Gợi ý Chọn accurate khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". Chọn precise khi muốn nhấn "chính xác".

Câu hỏi thường gặp

accurate hay precise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accurate · /tu-dien/precise.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt