gain (đạt được) và achieve (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gain | achieve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | đạt được |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- She gained 5 kilos after the holiday. — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ. → Học chi tiết từ gain
achieve — đạt được
to successfully complete or reach a goal or desired result through effort
- She worked hard for years to achieve her dream of becoming a doctor. — Cô ấy làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ. → Học chi tiết từ achieve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gain | Dùng achieve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | đạt được |
| Gợi ý | Chọn gain khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn achieve khi muốn nhấn "đạt được". |
Câu hỏi thường gặp
gain hay achieve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gain · /tu-dien/achieve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt