eword.vn </> .md

Phân biệt realize và achieve

realize (nhận ra) và achieve (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

realize achieve
Nghĩa tiếng Việt nhận ra đạt được
Trình độ (CEFR) A2 A2

realize — nhận ra

to become aware of something; to understand fully; to make something real or actual

  • I didn't realize how late it was until I checked my phone. — Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại. → Học chi tiết từ realize

achieve — đạt được

to successfully complete or reach a goal or desired result through effort

  • She worked hard for years to achieve her dream of becoming a doctor. — Cô ấy làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ. → Học chi tiết từ achieve

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng realize Dùng achieve
Nghĩa cốt lõi nhận ra đạt được
Gợi ý Chọn realize khi muốn nhấn sắc thái "nhận ra". Chọn achieve khi muốn nhấn "đạt được".

Câu hỏi thường gặp

realize hay achieve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/realize · /tu-dien/achieve.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt