acknowledge (thừa nhận) và dispute (tranh chấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acknowledge | dispute | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thừa nhận | tranh chấp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
acknowledge — thừa nhận
to accept or admit the existence or truth of something; to show or express recognition or gratitude for something
- The government finally acknowledged the problem of climate change. — Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu. → Học chi tiết từ acknowledge
dispute — tranh chấp
a disagreement or argument between two or more parties; to question the truth or validity of something
- The two countries are in dispute over the border. — Hai nước này đang tranh chấp về biên giới. → Học chi tiết từ dispute
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acknowledge | Dùng dispute |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thừa nhận | tranh chấp |
| Gợi ý | Chọn acknowledge khi muốn nhấn sắc thái "thừa nhận". | Chọn dispute khi muốn nhấn "tranh chấp". |
Câu hỏi thường gặp
acknowledge hay dispute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acknowledge · /tu-dien/dispute.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt