eword.vn </> .md

Phân biệt acknowledge và ignore

acknowledge (thừa nhận) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

acknowledge ignore
Nghĩa tiếng Việt thừa nhận phớt lờ
Trình độ (CEFR) B1 A2

acknowledge — thừa nhận

to accept or admit the existence or truth of something; to show or express recognition or gratitude for something

  • The government finally acknowledged the problem of climate change. — Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu. → Học chi tiết từ acknowledge

ignore — phớt lờ

to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider

  • She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng acknowledge Dùng ignore
Nghĩa cốt lõi thừa nhận phớt lờ
Gợi ý Chọn acknowledge khi muốn nhấn sắc thái "thừa nhận". Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ".

Câu hỏi thường gặp

acknowledge hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acknowledge · /tu-dien/ignore.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt