acknowledge (thừa nhận) và recognize (công nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acknowledge | recognize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thừa nhận | công nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
acknowledge — thừa nhận
to accept or admit the existence or truth of something; to show or express recognition or gratitude for something
- The government finally acknowledged the problem of climate change. — Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu. → Học chi tiết từ acknowledge
recognize — công nhận
to identify someone or something as being someone or something you have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or legality of something
- I recognized her voice immediately when she called. — Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi. → Học chi tiết từ recognize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acknowledge | Dùng recognize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thừa nhận | công nhận |
| Gợi ý | Chọn acknowledge khi muốn nhấn sắc thái "thừa nhận". | Chọn recognize khi muốn nhấn "công nhận". |
Câu hỏi thường gặp
acknowledge hay recognize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acknowledge · /tu-dien/recognize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt