acknowledge (thừa nhận) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acknowledge | reject | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thừa nhận | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
acknowledge — thừa nhận
to accept or admit the existence or truth of something; to show or express recognition or gratitude for something
- The government finally acknowledged the problem of climate change. — Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu. → Học chi tiết từ acknowledge
reject — từ chối
to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard
- The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acknowledge | Dùng reject |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thừa nhận | từ chối |
| Gợi ý | Chọn acknowledge khi muốn nhấn sắc thái "thừa nhận". | Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
acknowledge hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acknowledge · /tu-dien/reject.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt