eword.vn </> .md

Phân biệt buy và acquire

buy (mua) và acquire (có được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

buy acquire
Nghĩa tiếng Việt mua có được
Trình độ (CEFR) A1 B1

buy — mua

to obtain something by giving money in exchange

  • I bought a new phone yesterday. — Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua. → Học chi tiết từ buy

acquire — có được

to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time

  • She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập. → Học chi tiết từ acquire

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng buy Dùng acquire
Nghĩa cốt lõi mua có được
Gợi ý Chọn buy khi muốn nhấn sắc thái "mua". Chọn acquire khi muốn nhấn "có được".

Câu hỏi thường gặp

buy hay acquire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/buy · /tu-dien/acquire.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt