eword.vn </> .md

Phân biệt learn và acquire

learn (học) và acquire (có được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

learn acquire
Nghĩa tiếng Việt học có được
Trình độ (CEFR) A1 B1

learn — học

to acquire knowledge or skill by study, experience, or instruction

acquire — có được

to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time

  • She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập. → Học chi tiết từ acquire

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng learn Dùng acquire
Nghĩa cốt lõi học có được
Gợi ý Chọn learn khi muốn nhấn sắc thái "học". Chọn acquire khi muốn nhấn "có được".

Câu hỏi thường gặp

learn hay acquire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/learn · /tu-dien/acquire.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt