acquire (có được) và lose (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acquire | lose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có được | mất (không còn nữa) |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
acquire — có được
to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time
- She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập. → Học chi tiết từ acquire
lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acquire | Dùng lose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có được | mất (không còn nữa) |
| Gợi ý | Chọn acquire khi muốn nhấn sắc thái "có được". | Chọn lose khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)". |
Câu hỏi thường gặp
acquire hay lose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acquire · /tu-dien/lose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt