eword.vn </> .md

Phân biệt receive và acquire

receive (nhận) và acquire (có được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

receive acquire
Nghĩa tiếng Việt nhận có được
Trình độ (CEFR) A1 B1

receive — nhận

to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you

  • I received a letter from my friend yesterday. — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua. → Học chi tiết từ receive

acquire — có được

to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time

  • She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập. → Học chi tiết từ acquire

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng receive Dùng acquire
Nghĩa cốt lõi nhận có được
Gợi ý Chọn receive khi muốn nhấn sắc thái "nhận". Chọn acquire khi muốn nhấn "có được".

Câu hỏi thường gặp

receive hay acquire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/receive · /tu-dien/acquire.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt