sacrifice (sự hy sinh) và acquire (có được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sacrifice | acquire | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự hy sinh | có được |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
sacrifice — sự hy sinh
the act of giving up something important or valuable for a person or cause; in religion, an offering made to a deity
- She made great sacrifices to ensure her children received a good education. — Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đảm bảo con em được giáo dục tốt. → Học chi tiết từ sacrifice
acquire — có được
to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time
- She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập. → Học chi tiết từ acquire
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sacrifice | Dùng acquire |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự hy sinh | có được |
| Gợi ý | Chọn sacrifice khi muốn nhấn sắc thái "sự hy sinh". | Chọn acquire khi muốn nhấn "có được". |
Câu hỏi thường gặp
sacrifice hay acquire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sacrifice · /tu-dien/acquire.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt