acquire (có được) và secure (an toàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acquire | secure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có được | an toàn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
acquire — có được
to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time
- She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập. → Học chi tiết từ acquire
secure — an toàn
free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
- The website uses encryption to keep your data secure. — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn. → Học chi tiết từ secure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acquire | Dùng secure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có được | an toàn |
| Gợi ý | Chọn acquire khi muốn nhấn sắc thái "có được". | Chọn secure khi muốn nhấn "an toàn". |
Câu hỏi thường gặp
acquire hay secure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acquire · /tu-dien/secure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt