adapt (thích ứng) và alter (thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adapt | alter | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thích ứng | thay đổi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
adapt — thích ứng
to change or modify something to suit new conditions or a different purpose; to adjust oneself to new circumstances
- The company had to adapt its business model to survive the pandemic. — Công ty phải điều chỉnh mô hình kinh doanh để tồn tại trong đại dịch. → Học chi tiết từ adapt
alter — thay đổi
To change the form or structure of.
- ... alter ... — Ví dụ với alter. → Học chi tiết từ alter
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adapt | Dùng alter |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thích ứng | thay đổi |
| Gợi ý | Chọn adapt khi muốn nhấn sắc thái "thích ứng". | Chọn alter khi muốn nhấn "thay đổi". |
Câu hỏi thường gặp
adapt hay alter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adapt · /tu-dien/alter.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt