eword.vn </> .md

Phân biệt compliance và adherence

compliance (sự tuân thủ) và adherence (sự dính chặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

compliance adherence
Nghĩa tiếng Việt sự tuân thủ sự dính chặt
Trình độ (CEFR) C1

compliance — sự tuân thủ

The act of obeying an order, rule, or request, or of meeting a required standard.

  • The company must ensure compliance with safety regulations. — Công ty phải đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn. → Học chi tiết từ compliance

adherence — sự dính chặt

A close physical union of two objects.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng compliance Dùng adherence
Nghĩa cốt lõi sự tuân thủ sự dính chặt
Gợi ý Chọn compliance khi muốn nhấn sắc thái "sự tuân thủ". Chọn adherence khi muốn nhấn "sự dính chặt".

Câu hỏi thường gặp

compliance hay adherence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/compliance · /tu-dien/adherence.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt