eword.vn </> .md

Phân biệt adjust và neglect

adjust (điều chỉnh) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

adjust neglect
Nghĩa tiếng Việt điều chỉnh bỏ mặc
Trình độ (CEFR) A2 B1

adjust — điều chỉnh

to change something slightly to make it fit or work better; to become used to a new situation or environment

neglect — bỏ mặc

to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected

  • He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng adjust Dùng neglect
Nghĩa cốt lõi điều chỉnh bỏ mặc
Gợi ý Chọn adjust khi muốn nhấn sắc thái "điều chỉnh". Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc".

Câu hỏi thường gặp

adjust hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adjust · /tu-dien/neglect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt