adopt (nhận nuôi) và assume (giả định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adopt | assume | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận nuôi | giả định |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
adopt — nhận nuôi
to legally take another person's child into your family and raise it as your own; to start using or following a particular method, system, or idea
- The couple decided to adopt a baby from overseas. — Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài. → Học chi tiết từ adopt
assume — giả định
to accept or suppose something to be true without proof; to take on a responsibility or role
- I assume you've already seen the report. — Tôi giả định rằng bạn đã xem báo cáo rồi. → Học chi tiết từ assume
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adopt | Dùng assume |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận nuôi | giả định |
| Gợi ý | Chọn adopt khi muốn nhấn sắc thái "nhận nuôi". | Chọn assume khi muốn nhấn "giả định". |
Câu hỏi thường gặp
adopt hay assume? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adopt · /tu-dien/assume.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt