eword.vn </> .md

Phân biệt adopt và reject

adopt (nhận nuôi) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

adopt reject
Nghĩa tiếng Việt nhận nuôi từ chối
Trình độ (CEFR) A2 B1

adopt — nhận nuôi

to legally take another person's child into your family and raise it as your own; to start using or following a particular method, system, or idea

  • The couple decided to adopt a baby from overseas. — Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài. → Học chi tiết từ adopt

reject — từ chối

to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard

  • The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng adopt Dùng reject
Nghĩa cốt lõi nhận nuôi từ chối
Gợi ý Chọn adopt khi muốn nhấn sắc thái "nhận nuôi". Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

adopt hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adopt · /tu-dien/reject.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt