love (tình yêu) và adore (kính yêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| love | adore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình yêu | kính yêu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
love — tình yêu
a deep feeling of affection for someone; to feel romantic affection for someone or to like something very much
- I love my parents deeply. — Tôi yêu thương cha mẹ tôi rất nhiều. → Học chi tiết từ love
adore — kính yêu
To worship.
- It is obvious to everyone that Gerry adores Heather. — kính yêu → Học chi tiết từ adore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng love | Dùng adore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình yêu | kính yêu |
| Gợi ý | Chọn love khi muốn nhấn sắc thái "tình yêu". | Chọn adore khi muốn nhấn "kính yêu". |
Câu hỏi thường gặp
love hay adore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/love · /tu-dien/adore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt