eword.vn </> .md

Phân biệt advance và decline

advance (tiến lên) và decline (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

advance decline
Nghĩa tiếng Việt tiến lên từ chối
Trình độ (CEFR) B1 B1

advance — tiến lên

to move forward or make progress; to provide money or payment before it is due; forward movement in position or progress

  • The technology has advanced significantly in recent years. — Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây. → Học chi tiết từ advance

decline — từ chối

to politely refuse something offered; to decrease in quantity, quality, or strength over time

  • She declined the job offer because she preferred her current position. — Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn. → Học chi tiết từ decline

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng advance Dùng decline
Nghĩa cốt lõi tiến lên từ chối
Gợi ý Chọn advance khi muốn nhấn sắc thái "tiến lên". Chọn decline khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

advance hay decline? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advance · /tu-dien/decline.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt