delay (sự trì hoãn) và advance (tiến lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| delay | advance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trì hoãn | tiến lên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
delay — sự trì hoãn
to make someone or something late or slow; the time during which someone or something is late or slower than expected
- The flight was delayed by two hours due to bad weather. — Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu. → Học chi tiết từ delay
advance — tiến lên
to move forward or make progress; to provide money or payment before it is due; forward movement in position or progress
- The technology has advanced significantly in recent years. — Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây. → Học chi tiết từ advance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng delay | Dùng advance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự trì hoãn | tiến lên |
| Gợi ý | Chọn delay khi muốn nhấn sắc thái "sự trì hoãn". | Chọn advance khi muốn nhấn "tiến lên". |
Câu hỏi thường gặp
delay hay advance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/delay · /tu-dien/advance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt