inform (thông báo) và advise (khuyên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| inform | advise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thông báo | khuyên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
inform — thông báo
to tell someone about something or give them information
- I will inform you of any changes to the schedule. — Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình. → Học chi tiết từ inform
advise — khuyên
to offer suggestions about the best course of action to someone; to recommend or counsel
- The doctor advised me to get more exercise and eat healthier food. — Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn. → Học chi tiết từ advise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng inform | Dùng advise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thông báo | khuyên |
| Gợi ý | Chọn inform khi muốn nhấn sắc thái "thông báo". | Chọn advise khi muốn nhấn "khuyên". |
Câu hỏi thường gặp
inform hay advise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inform · /tu-dien/advise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt