affect (ảnh hưởng đến) và influence (ảnh hưởng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affect | influence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ảnh hưởng đến | ảnh hưởng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
affect — ảnh hưởng đến
to influence or change someone or something; to produce an effect on
- The new policy will affect all employees starting next month. — Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên từ tháng tới. → Học chi tiết từ affect
influence — ảnh hưởng
the power to affect someone's opinion or behavior, or to cause something to change
- Social media has a huge influence on young people's opinions. — Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến ý kiến của những người trẻ tuổi. → Học chi tiết từ influence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affect | Dùng influence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ảnh hưởng đến | ảnh hưởng |
| Gợi ý | Chọn affect khi muốn nhấn sắc thái "ảnh hưởng đến". | Chọn influence khi muốn nhấn "ảnh hưởng". |
Câu hỏi thường gặp
affect hay influence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affect · /tu-dien/influence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt